TỪ VỰNG IELTS TOPIC QUÂN ĐỘI (ARMY)

· Từ vựng theo topic,Vocabulary

I. Kiến thức liên quan

IELTS TUTOR hướng dẫn rất kỹ Word form & Collocation của từ "war"

II. Từ vựng topic quân đội (army)

1. Từ vựng thông dụng

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Aircraft: phi cơ

  • Air force: không quân. IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng động từ "force" tiếng anh

  • Arms: vũ trang

  • Army: Quân đội

  • Attack: tấn công

  • An enemy division: một sư đoàn địch quân

  • Abeam: (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn

  • Acoustic mine: mìn âm thanh

  • Acts of sabotage: những hành động phá hoại

  • Admiral: Đô đốc

  • Aerial (radio): (rađiô) dây trời, dây anten

  • Aerial navigation: hàng không

  • Aerial torpedo: ngư lôi phóng từ máy bay

  • Aerospace: không gian vũ trụ

  • Aggressive war / Invasion: chiến tranh xâm lược

  • Agreement / Pact / Compact / Treaty: hiệp ước

  • Aid station: (quân sự) bệnh xá dã chiến

  • Air base: căn cứ không quân

  • Air battle / dog-fight: không chiến

  • Air beacon: đèn hiệu cho máy bay

  • Air cover: lực lượng không quân yểm hộ cho một cuộc hành quân

  • Air crew: Phi hành đoàn

  • Air defense: phòng không

  • Air Force: không quân

  • Air raid: cuộc oanh tạc bằng máy bay

  • Air scout: máy bay trinh sát

  • Air space: không phận

  • Air staff: bộ tham mưu không quân

  • Air traffic controller: nhân viên kiểm soát không lưu

  • Air umbrella: lực lượng không quân yểm hộ (cho một trận đánh)

  • Air war: chiến tranh bằng không quân

  • Aircraft carrier: tàu sân bay, hàng không mẫu hạm

  • Aircraft cruiser: tuần dương hàng không mẫu hạm 29. Air-raid shelter: hầm trú ẩn phòng không

  • Air-to-air missile: tên lửa không đối không

  • Allied powers: các cường quốc đồng minh

  • Allied troops / Alliance: liên quân / lien minh

  • Ammunition: đạn dược

  • Ammunition depot: kho đạn

  • Ammunition supply: sự tiếp tế đạn dược

  • Amphibious car: (quân sự) xe lội nước

  • Anti-aircraft gun: súng phòng không

  • Anti-aircraft missile: hoả tiễn phòng không

  • Anti-aircraft shelter: hầm phòng không

  • Anti-missile: chống tên lửa

  • Anti-personnel bomb: bom sát thương

  • Anti-submarine: chống tàu ngầm

  • anti-submarine torpedoes: ngư lôi chống tàu ngầm

  • Anti-tank : chống tăng

  • Anti-tank gun: súng chống tăng

  • Armament: quân bị

  • Armature: áo giáp

  • Armed forces: lực lượng vũ trang

  • Armed insurrection: cuộc khởi nghĩa vũ trang

  • Armed neutrality: trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)

  • Armored car: xe bọc thép

  • Armored cruiser: tuần dương hạm thiết giáp

  • Army Party Committee (communist): quân ủy

  • Army post-office: quân bưu

  • Artillery: pháo . . . pháo binh

  • Artilleryman: (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh

  • Assassin: kẻ ám sát

  • Assassination: sự ám sát . . . vụ ám sát

  • Atomic bomb: bom nguyên tử

  • Attack with planes, stage an air attack: không kích

  • Automatic pilot: máy lái tự động

  • Automatic pistol: súng lục tự động

  • Ballistic missile: tên lửa đạn đạo

  • Barbed wire: dây kẽm gai

  • Battle ship: tàu chiến lớn 66. Battle-array: hàng ngũ chiến đấu . . . thế trận

  • Battlefield: chiến trường

  • Bayonet: lưỡi lê

  • Bazooka: súng bazoka

  • Beacon: đèn hiệu . . . (hàng hải) mốc hiệu . . . cột mốc (dẫn đường)

  • Beacon fire: lửa hiệu

  • Billet / barracks: doanh trại

  • Binoculars: ống nhòm

  • Blockade: sự phong toả, sự bao vây

  • Blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu

  • Battle: trận chiến

  • Battlefield: chiến trường

  • Bomb: quả bom

  • Bomb shelter: hầm trú ẩn

  • Bombardment: ném bom

  • Bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)

  • Bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm

  • Bomber (aircraft): máy bay ném bom

  • Bombing: pháo kích

  • Bombing squadron: đội máy bay ném bom

  • Bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)

  • Bomb-proof: chống bom

  • Bomb-shell: tạc đạn

  • Bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom

  • Bomb-thrower: súng phóng bom

  • Booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn

  • Brigade: (quân sự) lữ đoàn

  • Brigadier General: thiếu tướng

  • Brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới

  • Bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn

  • Captain: đại úy

  • Casualty: thương vong

  • Cavalry: kỵ binh

  • Command: Lệnh chỉ huy

  • Conflict: xung đột, giao tranh

  • Conquest: chinh phục, xâm chiếm

  • Convoy: hộ tống

  • Corposal: xác nhận

  • Camouflage: nguỵ trang

  • Camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại

  • Campaign: chiến dịch 96. Captain (Lieutenant in Navy): đại uý

  • Casualty: (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích 98. Charge: hiệu lệnh đột kích

  • Chemical warfare: chiến tranh hoá học

  • Chevron: lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)

  • Chief of staff: tham mưu trưởng

  • Class warfare: đấu tranh giai cấp

  • Cold war: chiến tranh lanh

  • Colonel (Captain in Navy); Đại tá

  • Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)

  • Combat patrol: tuần chiến

  • Combat unit: đơn vị chiến đấu

  • Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

  • Combatant arms: những đơn vị tham chiến

  • Combatant forces: lực lượng chiến đấu

  • Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến

  • Combine efforts, join forces: hiệp lực

  • Commandeer: trưng dụng cho quân đội

  • Commander: sĩ quan chỉ huy

  • Commander-in-chief: tổng tư lệnh . . . tổng chỉ huy

  • Commando: lính com-măng-đô . . . biệt kích, đặc công

  • Commodore: Phó Đề đốc

  • Company (military): đại đội. IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng danh từ "company" tiếng anh

  • Comrade: đồng chí /chiến hữu

  • Concentration camp: trại tập trung

  • Convention, agreement: hiệp định

  • Counter-attack: phản công

  • Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích

  • Court martial: toà án quân sự

  • Crack troops: tinh binh

  • Crash: sự rơi (máy bay)

  • Curfew: lệnh giới nghiêm . . . sự giới nghiêm

  • Curtain-fire: lưới lửa

  • Defend: bảo vệ. IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng động từ "defend" tiếng anh

  • Defense: Quốc phòng

  • Destroy: phá hủy

  • Detonate: kích nổ

  • Division: chia ra theo khu

  • Deadly weapon: vũ khí giết người

  • Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ

  • Defense line: phòng tuyến

  • Delayed action bomb . . . time bomb: bom nổ chậm

  • Demilitarization: phi quân sự hoá

  • Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

  • Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

  • Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

  • Diplomatic corps: ngoại giao đoàn

  • Disarmament: giải trừ quân bị

  • Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường

  • Drill: sự tập luyện

  • Drill-ground: bãi tập, thao trường

  • Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện

  • Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)

  • Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)

  • Enemy: kẻ thù

  • Engage: giao tranh

  • Evacuate: sơ tán

  • Fleet: đào tẩu

  • Force: lực lượng

  • Frontline: tiền luyến

  • Faction, side: phe cánh

  • Factions and parties: phe phái

  • Field hospital: bệnh viện dã chiến

  • Field marshal: thống chế . . . đại nguyên soái

  • Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến

  • Field-officer: sĩ quan cấp tá

  • Fighting trench: chiến hào

  • First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy

  • Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc

  • Flak: hoả lực phòng không

  • Flak jacket: áo chống đạn

  • Flight recorder: hộp đen trong máy bay

  • Front lines: tiền tuyến

  • Guerilla: du kích

  • Gun: súng

  • Gunner: tay súng

  • Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)

  • General: Đại tướng

  • General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh

  • General of the Air Force: Thống tướng Không quân

  • General of the Army: Thống tướng Lục quân

  • General staff: bộ tổng tham mưu

  • Genocide: tội diệt chủng

  • Grenade: lựu đạn

  • Ground forces: lục quân

  • Guerrilla: du kích, quân du kích

  • Guerrilla warfare: chiến tranh du kích

  • Guided missile: tên lửa điều khiển

  • Helmet: mũ bảo hộ

  • Honor: danh dự

  • Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery

  • Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng

  • Injury: bị thương

  • Insignia: phù hiệu

  • Intelligence: cục tình báo. IELTS TUTOR hướng dẫn Từ vựng topic "Intelligence" IELTS SPEAKING

  • Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì . . . mìn tự kích nổ

  • Insurgency: tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn . . . sự nổi dậy, sự nổi loạn

  • Intelligence bureau . . . intelligence department: vụ tình báo

  • Interception: đánh chặn

  • Jet: phản lực

  • Jet plane: máy bay phản lực

  • Land force: lục quân

  • Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ

  • Landing troops: quân đổ bộ

  • Liaison officer: sĩ quan liên lạc

  • Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá

  • Lieutenant General: Trung tướng

  • Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân

  • Line of march: đường hành quân

  • Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá

  • Major General: Thiếu tướng

  • Master sergeant . . . first sergeant: trung sĩ nhất

  • Mercenary: lính đánh thuê

  • Military attaché: tùy viên quân sự

  • Military base: căn cứ quân sự

  • Military operation: hành binh

  • Militia: dân quân

  • Minefield: bãi mìn

  • Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng

  • Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

  • Non-commissioned officer: hạ sĩ quan

  • Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)

  • Parachute troops: quân nhảy dù

  • Paramilitary: bán quân sự

  • To boast, to brag: khoa trương

  • To bog down: sa lầy

  • To declare war on (against, upon): tuyên chiến với

  • To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích

  • To postpone (military) action: hoãn binh

  • Veteran troops: quân đội thiện chiến

  • Vice Admiral: Phó Đô đốc

  • Vanguard: Quân Tiên Phong 2

  • Warrant-officer: chuẩn uý

  • Zone of operations: khu vực tác chiến

  • Ministry of defence: bộ Quốc phòng

2. Từ vựng về vũ khí

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Sword: cây kiếm

  • Spear: cây giáo

  • Bow and arrow: cung và tên

  • Whip: roi da

  • Bazooka: súng bazooka

  • Rifle: súng trường

  • Handgun: súng ngắn

  • Knife: dao

  • Pepper spray: bình xịt hơi cay

  • Bomb: bom

  • Grenade: lựu đạn

  • Taser: súng bắn điện

  • Dart: phi tiêu

  • Machine gun: súng liên thanh. IELTS TUTOR hướng dẫn Từ vựng & ideas topic "Equipment/machine/household appliances"

  • Cannon: súng đại bác

  • Missile: tên lửa

3. Từ vựng cấp bậc quân đội

3.1 Commissioned ranks (các cấp bậc sĩ quan)

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Marshal: nguyên soái

  • General: tướng, đại tướng

  • GEN : đại tướng

  • Five-star/four-star general: đại tướng 5 sao/4 sao

  • Lieutenant general: thượng tướng

  • Major general: trung tướng. IELTS TUTOR hướng dẫn CÁCH DÙNG TỪ "MAJOR" TIẾNG ANH

  • Brigadier general: thiếu tướng, chuẩn tướng

  • Colonel: đại tá

  • Lieutenant colonel: thượng tá, trung tá (1st, junior/2nd)

  • Major: thiếu tá

  • Captain: đại uý

  • Lieutenant: thượng uý, trung uý

  • Ensign: thiếu uý

  • For Navy: captain (thuyền trưởng=đại uý) > commander > lieutenant commander > lieutenant > lieutenant junior grade

  • Officer: sĩ quan

  • Warrant, warrant officer: chuẩn uý

3.2 Noncommissioned ranks (Hạ sĩ quan và binh lính)

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Staff sergeant: thượng sĩ

  • Sergeant: trung sĩ

  • Corporal: hạ sĩ

  • First class private: binh nhất

  • Private: lính trơn, binh nhì

4. Từ vựng về khẩu lệnh trong quân đội

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Fall in: Tập hợp!. IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng động từ "fall" tiếng anh

  • Attention: Nghiêm!

  • At case: Nghỉ!

  • Dismiss: Giải tán!

  • Eyes front ( Ready front ): Nhìn đằng trước , thẳng!

  • About face ( About turn ): Đằng sau, quay!

  • Right face ( Right turn ): Bên phải, quay!

  • Left face ( Left turn ): Bên trái , quay!

  • Quick time, march: Bước đều, bước!

  • Ready! Set! Go! : Vào vị trí! Sẵn sàng! Chạy!

5. Từ vựng về thành ngữ liên quan đến vũ khí trong quân đội

IELTS TUTOR lưu ý:

  • A shotgun wedding: đám cưới chạy bầu

  • A double- edge sword: con dao hai lưỡi (gươm hai lưỡi)

  • A loose canon: người muốn làm gì là làm không ai kiểm soát được, dễ gây hậu quả xấu (quả đại bác có thể tự bắn lúc nào không hay)

  • A silver bullet: giải pháp vạn năng

  • A straight arrow: người chất phát (mũi tên thẳng)

  • Bite the bullet: cắn răng chấp nhận làm việc khó khăn, dù không muốn làm (cắn viên đạn)

  • Bring a knife to a gunfight: làm việc chắn chắn thua, châu chấu đá xe (chỗ đang bắn nhau đem dao tới)

  • Dodge a bullet: tránh được tai nạn trong gang tấc (né đạn)

  • Eat one’s gun: tự tử bằng súng của mình

  • Fight fire with fire: lấy độc trị độc, dùng kế sách của đối phương đối phó lại đối phương (chống lửa bằng lửa)

  • Go nuclear: tấn công bằng biện pháp mạnh nhất có thể (chơi quả hạt nhân)

  • Gun someone down: bắn hạ ai đó

  • Jump the gun: bắt tay vào làm gì đó quá vội (làm súng giật)

  • Those who live by the knife die by the knife: Sinh nghề tử nghiệp, Gieo nhân nào gặt quả đó

  • Stick to one’s guns: giữ vững lập trường (giữ chặt súng)

  • The top gun: nhân vật đứng đầu, có ảnh hưởng nhất tổ chức

  • The smoking gun: bằng chứng tội phạm rành rành không thể chối cãi (khẩu súng còn đang bốc khói)

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK