Cách dùng từ "loose" tiếng anh

· Cách dùng từ

Bên cạnh sửa rất kĩ các lỗi sai của học sinh đi thi IELTS WRITING đạt 7.0 hôm 22/8, IELTS TUTOR hướng dẫn thêm Cách dùng từ "loose" tiếng anh

I. Kiến thức liên quan

II. Cách dùng từ "loose"

1. Dùng "loose" như adj

1.1. Mang nghĩa "lỏng, cột không chặt, lung lay, lòng thòng"

=not firmly held or fastened in place / Loose things are not held together or attached to anything else

1.1.1. Mang nghĩa "không cố định"

IELTS TUTOR lưu ý:

  • work/come loose (=become loose)
  • break/shake/get loose (from someone/something) (=become free)
  • turn/set/let someone loose (=allow someone to be free)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • loose floorboards 
  • a loose tooth (IELTS TUTOR giải thích: cái răng lung lay)
  • One of the screws had worked loose (IELTS TUTOR giải thích: cái ốc long ra, ốc vặn không chặt)
  • There were some loose wires hanging out of the wall. 
  • The nails in the wall had worked themselves loose. 
  • The prisoners were so thin that their skin hung loose.
  • A few loose sheets of paper were lying around.

1.1.2. Mang nghĩa "tóc buông xoã"

=if your hair is loose, it is not tied in position

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Her hair was loose and hung on her shoulders (IELTS TUTOR giải thích: tóc không bím lại, tóc buông xoã)

1.1.3. Mang nghĩa "không được cột chặt nên dễ thoát ra ngoài"

=if a person or animal is loose, they can move around easily because they are not tied to anything, not held by anyone, or not kept inside something

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • A large dog was loose in the garden.
  • The woman managed to break loose from her attacker and run for help.
  • The kidnappers had set him loose on a dark country lane.

1.2. Mang nghĩa "rộng thùng thình, lùng nhùng (quần áo)"

=loose clothes are large and do not fit your body tightly

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  •  a loose cotton shirt

1.3. Mang nghĩa "mơ hồ, không rõ ràng, không chặt chẽ, không giống nguyên gốc (lý luận, dịch, viết văn...)"

=not exactly accurate in every detail / not closely following something original, or not exact

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • This is a loose translation of the letter.
  • It's a fairly loose adaptation of the novel. 
  • loose argument (IELTS TUTOR giải thích: lý lẽ không chặt chẽ, lý lẽ mơ hồ)
  • The film is a loose adaptation of Conrad’s novel.

1.4. Mang nghĩa "không nghiêm, ẩu, bừa bãi... (đạo đức, tính tình, kỷ luật...)"

=a system in which political parties form a loose alliance

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • We’ve got a loose arrangement for looking after each other’s children.
  • loose morals
  • loose management (IELTS TUTOR giải thích: sự quản lý lỏng lẻo)
  • a loose woman

2. Dùng "loose" như verb

2.1. Loose là ngoại động từ

2.2. Cách dùng

Mang nghĩa "thả lỏng, buông lỏng, cởi ra, tháo ra, buông ra"

= to set an animal free, especially in order to attack someone / to make something such as a knot or tie less tight

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • They basically loosed the hounds on us.
  • She loosed the knot and undid the bright coil of my hair. 
  • The two hundred miles an hour wind had loosed the chains.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK