Cách dùng "conducive" tiếng anh

· Vocabulary

Bên cạnh phân tích đề thi thật IELTS WRITING TASK 2 dạng Advantages & Disadvantages, IELTS TUTOR phân tích và cung cấp thêm Cách dùng "conducive" tiếng anh

( conducive to something ) cho phép hoặc giúp cái gì thuận lợi xảy ra; có ích, có lợi

(providing the right conditions for something good to happen or exist)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • these noisy conditions aren't really conducive to concentrated work (IELTS TUTOR giải thích: điều kiện ồn ào thế này không cho phép người ta tập trung vào công việc)
  • fresh air is conducive to health (IELTS TUTOR giải thích: không khí mát mẻ có lợi cho sức khoẻ)
  • Such a noisy environment was not conducive to a good night's sleep. 
  • A quiet room is a more conducive atmosphere for studying.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK