Paraphrase "workout / do exercise"

(Diễn đạt "tập thể dục" tiếng anh)

· Paraphrase

Bên cạnh cung cấp Bài sửa đề thi IELTS WRITING TASK 2 ngày 22/8/2020 của HS đi thi đạt 7.0 writing, IELTS TUTOR hướng dẫn Paraphrase "workout / do exercise"(Diễn đạt "tập thể dục" tiếng anh)

I. Dùng collocation của "exercise"

IELTS TUTOR lưu ý các collocation của exercise có thể dùng:

  • aerobic exercise: bài tập aerobic
  • benefits of exercise: lợi ích của việc tập thể dục
  • breathing exercise: bài tập thở
  • daily exercise: bài tập thể dục hàng ngày
  • exercise activity: hoạt động tập thể dục
  • exercise equipment: dụng cụ tập thể dục
  • exercise machine: máy tập thể dục
  • exercise programme: chương trình tập thể dục
  • exercise regimen: chế độ tập thể dục
  • exercise routine: thói quen tập thể dục
  • exercise session: buổi tập thể dục

II. Thêm adj trước "exercise"

IELTS TUTOR lưu ý

  • intense exercise: tập thể dục cường độ cao 
  • joint exercise: tập thể dục chung
  • lack of exercise: thiếu tập thể dục
  • moderate exercise: vừa tập thể dục
  • planning exercise: lập kế hoạch tập thể dục
  • proper exercise: tập thể dục thích hợp
  • regular exercise: tập thể dục thường xuyên
  • simple exercise: bài tập đơn giản
  • strengthening exercise: tăng cường tập thể dục
  • strenuous exercise: bài tập kỹ năng
  • vigorous exercise: tập thể dục cường độ cao

III. Work off

IELTS TUTOR hướng dẫn Giải thích phrasal verb: WORK OFF

IV. Nêu cụ thể các bài tập thể dục

IELTS TUTOR lưu ý có thể tham khảo các bài tập:

  • Push-up = press-ups (n) /ˈpʊʃ.ʌp/: a physical exercise in which you lie flat with your face towards the floor and try to push up your body with your arms while keeping your legs and your back straight: chống đẩy
  • Squat (v) /skwɒt/: to position yourself close to the ground balancing on the front part of your feet with your legs bent under your body: Squat là một bài tập thể dục để tăng cường cơ bắp, đặc biệt là cơ đùi.
    • IELTS TUTOR xét ví dụ: She squatted on the ground and warmed her hands by the fire.

V. Dùng phrasal verb "work out"

IELTS TUTOR hướng dẫn Giải thích phrasal verb: work out

VI. Dùng danh từ "workout"

VII. Do gymnastics.

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • I like doing gymnastics (IELTS TUTOR giải thích: Tôi thích tập thể dục)

VIII. Train / training

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK