Cách dùng từ "utter" tiếng anh

· Cách dùng từ

Bên cạnh tham khảo Vì sao IELTS Writing Học Mãi vẫn 5.0?, IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng từ "utter" tiếng anh

I. Dùng "utter" như tính từ

Mang nghĩa "hoàn toàn, toàn bộ, tuyệt đối, dứt khoát"

=complete or extreme / often used for emphasizing how bad someone or something is

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • utter darkness (IELTS TUTOR giải thích: cảnh tối tăm hoàn toàn)
  • an utter denial (IELTS TUTOR giải thích: lời từ chối dứt khoát; sự phủ nhận dứt khoát)
  • It’s all been an utter waste of time. 
  • She gazed at me in utter confusion. 
  • utter confusion/misery/chaos 
  • utter nonsense/rubbish/drivel 
  • The meeting was a complete and utter waste of time. 
  • Lying back in the hot bath was utter bliss.
  • I felt a complete and utter fool.

II. Dùng "utter" như động từ

1. "utter" là ngoại động từ

2. Cách dùng

2.1. Mang nghĩa "nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ"

=to say something

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • As soon as he’d uttered the words he regretted them. 
  • They followed her without uttering a single word of protest.
  • to utter a lie (IELTS TUTOR giải thích: nói láo)
  • not to utter a word (IELTS TUTOR giải thích: không nói nửa lời)
  • to utter one's feelings (IELTS TUTOR giải thích: phát biểu cảm tưởng)

2.2. Mang nghĩa "thốt ra, phát ra, bậc ra, tạo ra (âm thanh)"

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • to utter a sigh (IELTS TUTOR giải thích: thốt ra một tiếng thở dài)

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK