Cách dùng danh từ "expense" tiếng anh

· Vocabulary

I. Expense vừa là danh từ đếm được, không đếm được

II. Cách dùng

1. Expense ở hình thức số nhiều, mang nghĩa "phụ phí, công tác phí"

(money that you spend when you are doing your job, that your employer will pay back to you)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • I need to get my expenses approved. 
  • Don't worry about the cost of lunch - it's on expenses
    • IELTS TUTOR giải thích: ở đây có nghĩa là tiền ăn trưa được công ty trả tiền, chứ không phải nhân viên tự lo 

2. Expense là danh từ không đếm được nếu mang nghĩa "sự tiêu tốn; phí tổn"

(the use of money, time, or effort)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Buying a bigger car has proved to be well worth the expense. 
  • We've just had a new garage built at great expense.

3. Expense mang nghĩa "chi phí" là danh từ đếm được

(something that makes you spend money)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • Our biggest expense this year was our summer holiday. 
    • We need to cut down on our expenses.

    Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

    >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

    >> IELTS Intensive Listening

    >> IELTS Intensive Reading

    >> IELTS Cấp tốc

    All Posts
    ×

    Almost done…

    We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

    OK