Cách dùng danh từ "expense" tiếng anh

· Vocabulary

I. Expense vừa là danh từ đếm được, không đếm được

II. Cách dùng

1. Expense ở hình thức số nhiều, mang nghĩa "phụ phí, công tác phí"

(money that you spend when you are doing your job, that your employer will pay back to you)

IELTS TUTOR lưu ý:

  • put something on expenses (=charge it to your employer)
  • plus expenses
  • reimburse expenses

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • I need to get my expenses approved. 
  • The company pays all our expenses. 
  • Let me pay – I can put it on expenses. 
  • Your salary will be £50,000 a year, plus expenses. 
  • All reasonable expenses will be reimbursed.
  • Don't worry about the cost of lunch - it's on expenses
    • IELTS TUTOR giải thích: ở đây có nghĩa là tiền ăn trưa được công ty trả tiền, chứ không phải nhân viên tự lo 

2. Expense là danh từ không đếm được nếu mang nghĩa "sự chi tiêu, đắt đỏ, giá trị cao"

(the use of money, time, or effort/the high cost of something)

IELTS TUTOR lưu ý:

  • expense of
  • go to great/considerable etc expense (=spend a lot of money)
  • go to the expense of doing something (=spend money on doing something)
  • put someone to the expense of doing something (=make someone spend money on doing something)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Buying a bigger car has proved to be well worth the expense. 
  • We've just had a new garage built at great expense.
  • A powerful computer is worth the expense if you use it regularly. 
  • the expense and inconvenience of recovering cargo from sunken ships 
  • His parents went to great trouble and expense to make sure the party was a success. 
  • We didn’t want to go to the expense of sending a courier. 
  • That little mistake put us to the expense of reprinting the whole book.

3. Expense mang nghĩa "chi phí, cái mà hàng tháng phải tốn tiền để duy trì cuộc sống hay cái gì đó..." là danh từ đếm được

(something that makes you spend money/the cost of something, especially something that is necessary or desirable but not necessarily profitable.)

IELTS TUTOR lưu ý:

  • travelling/medical/legal expenses
  • incur an expense
  • cover/meet an expense
  • expense(s) for sth: chi tiêu cái gì 

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Our biggest expense this year was our summer holiday. 
  • We need to cut down on our expenses.
  • Travel expenses (IELTS TUTOR giải thích: Chi phí du lịch)
  • Medical expenses (IELTS TUTOR giải thích: Chi phí y tế)
  • The company had high expenses for the quarter, including salaries, rent, and supplies.
  • Wedding expenses (IELTS TUTOR giải thích: Chi phí cưới hỏi)
  • Education expenses (IELTS TUTOR giải thích: Chi phí học tập)
  • Daily living expenses (IELTS TUTOR giải thích: Chi phí sống hàng ngày)
  • Rent is our biggest expense. 
  • You can claim part of your telephone bill as a business expense. 
  • a factory’s operating expenses 
  • The insurance will cover all expenses incurred during your time in hospital. 
  • People struggling to meet their basic living expenses
  • The company had to cut back on employee expenses, including benefits and bonuses. (IELTS TUTOR giải thích: Công ty phải giảm chi phí cho nhân viên, bao gồm lợi ích và thưởng)

  • The new car came with a high price tag, including gas and maintenance expenses. (IELTS TUTOR giải thích: Xe mới đến với mức giá cao, bao gồm chi phí xăng và bảo trì)

  • The family had to find ways to reduce their daily living expenses, such as cutting back on eating out and shopping. (IELTS TUTOR giải thích: Gia đình phải tìm cách giảm chi phí sống hàng ngày, chẳng hạn như giảm chi tiêu ăn ngoài và mua sắm)

  • The movie studio had to budget for various production expenses, including sets, costumes, and special effects. (IELTS TUTOR giải thích: Nhà sản xuất phim phải tính toán cho nhiều chi phí sản xuất, bao gồm bối cảnh, trang phục và hiệu ứng đặc biệt)

  • The small business owner had to keep track of all their expenses, including rent, utilities, and supplies. (IELTS TUTOR giải thích: Chủ cửa hàng nhỏ phải theo dõi tất cả chi phí của mình, bao gồm thuê nhà, tiện ích và vật tư)

  • The athlete had to manage their finances carefully to cover their training expenses and other costs. (IELTS TUTOR giải thích: Người vận động viên phải quản lý tài chính cẩn thận để chi trả chi phí tập luyện và các chi phí khác)

  • The research team had to secure funding for their project, including expenses for equipment, personnel, and travel. (IELTS TUTOR giải thích: Nhóm nghiên cứu phải đảm bảo tài trợ cho dự án của họ, bao gồm chi phí cho thiết bị, nhân viên và chuyến đi)

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0
Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0