Cách dùng động từ "escape" tiếng anh

· Vocabulary

I. Giới thiệu chung 

IELTS TUTOR lưu ý:

II. Dùng "escape" như ngoại động từ 

1. Mang nghĩa thoát được; tránh được (to become free or get free from, or to avoid something)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • to escape death (IELTS TUTOR giải thích: thoát chết)
  • to escape punishment /being punished (IELTS TUTOR giải thích: thoát khỏi sự trừng phạt)
  • How can we escape the curious crowds ? (IELTS TUTOR giải thích: Làm sao chúng ta tránh được đám đông hiếu kỳ?)
  • nothing escapes your attention chẳng có cái gì thoát khỏi sự chú ý của anh (IELTS TUTOR giải thích: cái gì anh (cũng) chú ý đến)
  • the fault escaped observation for months (IELTS TUTOR giải thích: cả mấy tháng trời mà lỗi lầm không được để ý đến)

2. to escape (somebody's ) notice = bị bỏ sót, không được lưu ý

III. Dùng "escape" như nội động từ

1. ( to escape from somebody / something ) trốn thoát; thoát khỏi

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • many prisoners of war have escaped (đã có nhiều tù binh trốn thoát)
  • the lion has escape from its cage (con sư tử đã sổng chuồng)

2. ( to escape from something ) (nói về chất khí, chất lỏng...) rò rỉ; thoát ra

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Make a hole to let water escape (Hãy khoét một cái lỗ cho nước thoát ra)
  • There's gas escaping somewhere - can you smell it ? (Có khí ga rò rỉ đâu đây - anh có ngửi thấy không?)

Trong bài làm của bạn học sinh lớp IELTS SPEAKING ONLINE của IELTS TUTOR có lỗi sai về cách dùng từ escape như sau: 

Cách dùng động từ "escape" tiếng anh

============================ 

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK