Cách dùng từ "anguish" tiếng anh

· Vocabulary

Bên cạnh Sửa chi tiết 2 lần Câu hỏi Part 1 IELTS SPEAKING: ​Do you work or are you a student?, IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng từ "anguish" tiếng anh

I. "anguish" là danh từ không đếm được

II. Nghĩa

Mang nghĩa "nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi khổ não (thể xác và tinh thần)"

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • to be in anguish (IELTS TUTOR giải thích: đau khổ)
  • anguish of body and mind (IELTS TUTOR giải thích: nỗi đau khổ về thể xác và tinh thần)
  • He's in anguish. (IELTS TUTOR giải thích: Anh ta đang đau khổ)
  • Anguish replaced some of the bitterness in his face. (IELTS TUTOR giải thích: Nỗi thống khổ thay cho nét cay đắng trên mặt anh)
  • His anguish at the outcome of the court case was very clear. 
  • In her anguish she forgot to leave a message.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK