Cách dùng tính từ "stunned" tiếng anh

· Cách dùng từ

1. Mang nghĩa "choáng váng, đứng hình vì bất ngờ"

=very shocked or upset, especially so that you are unable to act normally

IELTS TUTOR lưu ý:

  • stunned at/by
  • stunned silence

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • After the attack, stunned villagers wandered the streets.
  • We were all stunned at her refusal to help.
  • Danny looked at her in stunned silence.
  • Everyone stunned by her beauty. (IELTS TUTOR giải thích: Mọi người đều kinh ngạc vì vẻ đẹp của cô ta)
  • The brutality of the attack left residents stunned. (IELTS TUTOR giải thích: Sự tàn bạo của cuộc tấn công làm cho cư dân sửng sốt)

2. Mang nghĩa "choáng váng vì bị đánh mạnh"

=unable to move normally because you have been hit very hard

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Jeffers lay stunned on the floor.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK