Cách dùng tính từ "rigorous" tiếng anh

· Cách dùng từ

I. Mang nghĩa "nghiêm ngặt"

=A test, system, or procedure that is rigorous is very thorough and strict / thorough and careful

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • The selection process is based on rigorous tests of competence and experience.
  •  ...a rigorous system of blood analysis.
  •  ...rigorous military training
  • rigorous discipline (IELTS TUTOR giải thích: kỷ luật khắt khe)
  • rigorous attention to detail (IELTS TUTOR giải thích: sự chú ý tỉ mỉ đến chi tiết)
  • rigorous analysis (IELTS TUTOR giải thích: sự phân tích cặn kẽ)
  • rigorous scientific method (IELTS TUTOR giải thích: phương pháp khoa học chính xác)
  • rigorous enforcement of the law

II. Mang nghĩa "nghiêm khắc; khắt khe"

=If someone is rigorous in the way that they do something, they are very careful and thorough / strict

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • He is rigorous in his control of expenditure

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK