Cách dùng tính từ"accepted"tiếng anh

· Adj

Bên cạnh Phân tích và sửa chi tiết đề thi IELTS SPEAKING 4/8/2020 [Audio+Transcript], IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng tính từ"accepted"tiếng anh

I. Kiến thức liên quan

II. Cách dùng tính từ"accepted"tiếng anh

Mang nghĩa"đã được thừa nhận, đã được công nhận"

=Accepted ideas are agreed by most people to be correct or reasonable/considered by most people to be reasonable, right, or normal

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • There is no generally accepted definition of life. 
  • It is accepted wisdom that science has been partly responsible for the decline of religion.
  • It is an accepted fact. (IELTS TUTOR giải thích: Đó là thực tế đã được thừa nhận)
  • "Speed bump" now seems to be the generally accepted term for those ridges in the road that slow traffic down.
  • The accepted wisdom is that public services are best run by governments. 
  • Corruption was an accepted part of the political culture.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!