Cách dùng từ "suffer" tiếng anh

· Vocabulary

I. Suffer vừa là ngoại động từ, vừa là nội động từ

II. Cách dùng

1. Suffer chịu đựng đau đớn, thiệt hại, đau khổ.

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • The suffered huge losses in the financial crisis. (IELTS TUTOR giải thích: Họ đã chịu mất mát lớn trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
  • I think he suffered a lot when his wife left him. 
  • She suffers in the winter when it's cold and her joints get stiff.

2. Phrasal verb "suffer from sth"

IELTS TUTOR hướng dẫn Giài thích suffer from (something)

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK