Cách dùng động từ "register" tiếng anh

· Vocabulary

I. "register" vừa là ngoại động từ, vừa là nội động từ

II. Cách dùng

1. Mang nghĩa "đăng kí, ghi vào sổ"

to put information, especially your name, into an official list or record

IELTS TUTOR lưu ý:

  • to register for the course: đăng kí khoá học 
IELTS TUTOR xét ví dụ:
  • where can I register for the Arabic course ? (IELTS TUTOR giải thích: tôi có thể ghi tên học tiếng A Rập ở đâu?)
  • Students have to register for the new course by the end of April.

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • to register a name (IELTS TUTOR giải thích: đăng ký tên vào sổ)
  • to register luggage (IELTS TUTOR giải thích: vào sổ các hành lý; đăng ký hành lý)
  • to register one's car , the birth of a child , a patent (IELTS TUTOR giải thích: đăng ký xe hơi của mình, ngày sinh của đứa trẻ, môn bài)
  • register the house in your name (IELTS TUTOR giải thích: hãy đăng ký nhà theo tên của anh)
  • to register at a hotel đăng ký khách sạn (đặt thuê buồng với tư cách là khách) 
  • you must register with the police /embassy (IELTS TUTOR giải thích: anh phải đăng ký với cảnh sát/đại sứ quán) 
  • she is registered (as ) disabled (IELTS TUTOR giải thích: cô ta được ghi là tàn tật)
  • Within two weeks of arrival all foreigners had to register with the local police. 

2. Mang nghĩa "biểu lộ"

to record, show, or express something

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • he slammed the door to register his disapproval (IELTS TUTOR giải thích: anh ta đóng sầm cửa để biểu lộ sự phản đối)
  • her face registered surprise /dismay (IELTS TUTOR giải thích: nét mặt cô ta biểu lộ sự ngạc nhiên/mất tinh thần)
  • His face registered extreme disapproval of what he had witnessed.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK