Cách dùng danh từ "vice" tiếng anh

· Vocabulary

I. Nghĩa

1. Mang nghĩa "thói hư, tật xấu" (a moral fault or weakness in someone's character)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • Children shouldn't imitate the adults' vices (IELTS TUTOR giải thích: Trẻ em không nên bắt chước thói hư tật xấu của người lớn)

    2. Mang nghĩa "đồi truỵ" (illegal and immoral activities, especially involving illegal sex, drugs)

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

      • The chief of police said that he was committed to wiping out vice in the city.

      II. Vừa là danh từ đếm được, vừa là danh từ không đếm được

      IELTS TUTOR xét ví dụ:

      • My one real vice (= bad habit) is chocolate.

      Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

      >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

      >> IELTS Intensive Listening

      >> IELTS Intensive Reading

      >> IELTS Cấp tốc

      All Posts
      ×

      Almost done…

      We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

      OK