Cách dùng danh từ"undertaking"tiếng anh

· Noun

Bên cạnh Phân tích và sửa chi tiết đề thi IELTS SPEAKING 4/8/2020 [Audio+Transcript], IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng danh từ"undertaking"tiếng anh

I. Kiến thức liên quan 

II. Cách dùng danh từ"undertaking"

1."undertaking"là danh từ đếm được 

2. Cách dùng

2.1. Mang nghĩa"công việc đã nhận làm, nhiệm vụ"

=something difficult or complicated that you do 

IELTS TUTOR xét ví dụ: 

  • a commercial undertaking (IELTS TUTOR giải thích: một công cuộc kinh doanh thương mại) 
  • small businesses are a risky undertaking (IELTS TUTOR giải thích: kinh doanh nhỏ là việc làm ăn đầy rủi ro)
  • Organizing a wedding is a major undertaking.

2.2. Mang nghĩa"lời hứa, sự cam đoan" 

=a promise, or an agreement 

IELTS TUTOR xét ví dụ: 

  • she gave a solemn undertaking to respect their decision (IELTS TUTOR giải thích: bà ta trịnh trọng hứa sẽ tôn trọng quyết định của họ)
  • He was required to give a written undertaking not to disclose the details of their contract.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK