Cách dùng danh từ"standard"tiếng anh

· Noun

Bên cạnh Phân tích và sửa chi tiết đề thi IELTS SPEAKING 4/8/2020 [Audio+Transcript], IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng danh từ"standard"tiếng anh

I. Kiến thức liên quan

II. Cách dùng danh từ"standard"

1."standard"vừa là danh từ đếm được vừa không đếm được

2. Cách dùng

2.1. Mang nghĩa"tiêu chuẩn"

=a level of quality/a level of quality or achievement, especially one that people generally consider normal or acceptable

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Với  nghĩa  này, standard  vừa  là danh từ đếm được vừa là danh từ không đếm được 
  • standard of
  • raise/improve/lower standards
  • meet/achieve/conform to/comply with standards
  • set (someone) a standard
  • below/not up to standard
  • by any standard(s)
  • by someone’s/something’s standards

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • higher standards of service in hospitals 
  • What can be done to raise standards in schools? 
  • They must supply water that complies with medical health standards. 
  • He sets himself high standards.
  • An international standard of weight (IELTS TUTOR giải thích: tiêu chuẩn trọng lượng quốc tế)
  • People were very poor then, by today's standards (IELTS TUTOR giải thích: so với mức sống hiện nay, dân lúc đó nghèo lắm)
  • Laurence Olivier set the standard for (=was the best example of) acting in the 20th century. 
  • The food was not up to standard. of a high/low standard: She always produces work of a high standard.
  • The work must conform to industry standards. 
  • The building was still magnificent by any standards. 
  • Getting up at 8 o’clock was early by her standards. 
  • The first computers were terribly slow by today’s standards.

2.2.Mang nghĩa"các giá trị đạo đức"

=traditional principles of good behaviour

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Với  nghĩa  này, standard  thường  ở  số  nhiều  

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • declining moral standards

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE