Cách dùng danh từ"drawback"tiếng anh

· Noun

Bên cạnh Phân tích và sửa chi tiết đề thi IELTS SPEAKING 4/8/2020 [Audio+Transcript], IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng danh từ"drawback"tiếng anh

I. Kiến thức liên quan

II. Cách dùng danh từ"drawback"

1."drawback"là danh từ đếm được

2. Cách dùng

Mang nghĩa"điều trở ngại, mặt hạn chế"

=a disadvantage or the negative part of a situation/a feature of something that makes it less useful than it could be

IELTS TUTOR lưu ý:

  • drawback of/to

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • One of the drawbacks of living with someone is having to share a bathroom.
  • However, this benefit comes with a serious drawback. (IELTS TUTOR giải thích: Tuy nhiên, lợi ích này cũng có một mặt hạn chế nghiêm trọng)
  • The only drawback is the size of the machine. (IELTS TUTOR giải thích: Mặt hạn chế duy nhất là kích cỡ của cái máy)
  • The second drawback of the scheme is its expense. (IELTS TUTOR giải thích: Trở ngại của kế hoạch là chi phí của nó)
  • The main drawback of the scheme is its expense.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK