Cách dùng danh từ "budget" tiếng anh

· Vocabulary

I. Budget vừa là danh từ đếm được, vừa không đếm được

II. Cách dùng

1. Mang nghĩa "ngân sách, ngân quỹ"

a plan that shows how much money an organization expects to earn and spend during a particular period of time, and how it will spend its money

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • work on/draw up/establish a budget 
  • Corporate planners are busy drawing up a budget for the next fiscal year. 
  • Fourth quarter results will be factored into the budget. 
  • a project/departmental/corporate budget an annual/monthly/quarterly budget

2. Mang nghĩa "đống, kho, hàng khối"

IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • budget of news (IELTS TUTOR giải thích: hàng khối tin tức)

    Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

    >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

    >> IELTS Intensive Listening

    >> IELTS Intensive Reading

    >> IELTS Intensive Speaking

    All Posts
    ×

    Almost done…

    We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

    OK