Cách dùng từ "senior" tiếng anh

· Cách dùng từ

Bên cạnh HƯỚNG DẪN TỪNG BƯỚC CÁCH LÀM BÀI TẬP MẪU IELTS READING DẠNG FILL IN THE GAP, IELTS TUTOR cung cấp Cách dùng từ "senior" tiếng anh

I. Dùng "senior" như adj

1. Mang nghĩa "cao hơn về cấp bậc hoặc chức quyền...; lâu năm hơn, thâm niên hơn"

=with a rank or position that is higher than someone else’s / The senior people in an organization or profession have the highest and most important jobs

IELTS TUTOR lưu ý:

  • senior to

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • There are only two posts that are senior to mine.
  • a senior officer/teacher/manager
  • there are separate rooms for senior and junior officers (IELTS TUTOR giải thích: có phòng riêng biệt cho sĩ quan cấp cao và sĩ quan cấp thấp)
  • . ...senior officials in the Israeli government. ...the company's senior management. Television and radio needed many more women in senior jobs.

2. Mang nghĩa "lớn tuổi hơn / liên quan đến người già"

=older / involving old people

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • the senior competition
  • Only senior students can leave the premises at lunchtime.
  • The more senior students are given some extra responsibilities.
  • he is ten years senior to me anh ấy lớn hơn tôi mười tuổi 
  • the senior members of the family (IELTS TUTOR giải thích: những người lớn tuổi trong gia đình)

II. Dùng "senior" như noun

1. Mang nghĩa "người già"

=a senior citizen = an old person

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Seniors are entitled to a reduction of around 10%.

2. Mang nghĩa "học sinh cuối cấp"

=a student who is in the last year of high school or university

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK