Cách dùng từ "parent" tiếng anh

· Vocabulary

I. Parent dùng như động từ

1. Parent là vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ

2. Cách dùng

Mang nghĩa "nuôi dạy con cái"

=to raise a child as their parent

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • I think he was parented very well. 
  • Graham has parented about 65 foster children and adopted 11 of them. 
  • A lot of adoptive families are second-time-around families, people who've parented before and realize they can do it.

II. Parent dùng như danh từ

1. Parent là danh từ đếm được

IELTS TUTOR lưu ý:

  • parent là cha hoặc mẹ 
  • parents là cả cha và mẹ 

2. Cách dùng

2.1. Mang nghĩa "cha; mẹ"

IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • the duties of a parent (IELTS TUTOR giải thích: nghĩa vụ của cha (hoặc mẹ))
    • May I introduce you to my parents ? (IELTS TUTOR giải thích: Tôi giới thiệu anh với bố mẹ tôi nhé? our first parents)

    2.2. Mang nghĩa "nguồn gốc"

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

      • ignorance is the parent of many evils (IELTS TUTOR giải thích: dốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại)

      2.3. Mang nghĩa " loài vật hoặc cây sản sinh ra các con/cây khác"

      IELTS TUTOR xét ví dụ:

        • parent bird (IELTS TUTOR giải thích: chim mẹ)
        • parent tree (IELTS TUTOR giải thích: cây mẹ)

        Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

        >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

        >> IELTS Intensive Listening

        >> IELTS Intensive Reading

        >> IELTS Cấp tốc

        All Posts
        ×

        Almost done…

        We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

        OK