Cách dùng tính từ "open" tiếng anh

· Vocabulary

I. open mang nghĩa "mở, không hạn chế; không có mui che; trống, thoáng rộng, lộ ra ngoài"

=not closed or fastened

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • the job still open (IELTS TUTOR giải thích: công việc đó chưa có ai làm)
  • an open road (IELTS TUTOR giải thích: đường không bị tắc nghẽn)
  • in the open air (IELTS TUTOR giải thích: giữa trời)
  • to be open with somebody (IELTS TUTOR giải thích: cởi mở với ai)
  • an open countenance (IELTS TUTOR giải thích: nét mặt cởi mở ngay thật)
  • an open question (IELTS TUTOR giải thích: vấn đề còn chưa giải quyết, vấn đề còn đang tranh luận)

II. idioms với "open" thường gặp

IELTS TUTOR lưu ý:

  • be open to offer /offers (IELTS TUTOR giải thích: sẵn sàng xem xét giá người mua đưa ra)
  • have /keep an open mind (about /on sth ) (IELTS TUTOR giải thích: có đầu óc rộng rãi (sẵn sàng tiếp thu cái mới, không thành kiến))
  • in the open air (IELTS TUTOR giải thích: giữa trời)
  • keep one's ears /eyes open (IELTS TUTOR giải thích: để ý theo dõi)
  • open to debate: sẵn sàng tranh luận 
    • IELTS TUTOR xét ví dụ: It’s open to debate whether anything can be done about this.
  • It’s open for debate whether a routine staff meeting for workers in the Trumbull County commissioners office to discuss in-house administrative issues should be considered a “public meeting” if it’s attended by a majority of Trumbull County commissioners.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK