Cách dùng từ "must-have" tiếng anh

· Cách dùng từ

I. "must-have" là từ ghép (vừa là danh từ, vừa tính từ)

II. Cách dùng

Mang nghĩa "thứ phải có"

=A must-have object is something that many people want to own

IELTS TUTOR lưu ý:

  • must-have nếu là tính từ chỉ đứng trước noun
  • Nếu là danh từ thì sẽ danh từ đếm được 

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Dùng "must-have" như adj
    • The iPod quickly established itself as a must-have device.
    • Artificial flowers are must - have items in Christmas decorations list. (IELTS TUTOR giải thích: Hoa giả là thứ phải có trong danh sách đồ trang hoàng Giáng sinh)
    • It's one of the top ten must - have books for medical students. (IELTS TUTOR giải thích: Đó là một trong mười quyển sách quan trọng cần phải có cho những sinh viên y khoa)
    • a must-have accessory/gadget/item
    • The device soon became a must-have accessory for anyone in the business world. be a must-have for sb It's this year's must-have for children. 
  • Dùng "must-have" như noun
    • An award-winning author reveals his personal must-haves for a low-fat larder. 
    • a must-have for new mums and dads

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK