Cách dùng "temperament" tiếng anh

· Vocabulary

Bên cạnh hướng dẫn CÁCH HỌC IELTS LISTENING HIỆU QUẢ, IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng "temperament" tiếng anh

I. temperament vừa là danh từ đếm được, vừa không đếm được

II. Cách dùng

Mang nghĩa "khí chất; tính khí; tính"

=the part of your character that affects your moods and the way you behave

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • a man with an artistic temperament (IELTS TUTOR giải thích: một người có khí chất nghệ sĩ)
  • I've got a very nervous temperament (IELTS TUTOR giải thích: tôi có cái tính rất hay nóng nảy)
  •  the two brothers have entirely different temperaments (IELTS TUTOR giải thích: hai anh em có tính khí khác nhau hẳn)
  • to have the right temperament (IELTS TUTOR giải thích: có tính khí thẳng thắn)
  • opera singers often display a lot of temperament (IELTS TUTOR giải thích: các ca sĩ ôpêra thường biểu lộ nhiều tính khí)
  • a fiery temperament 

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK