Cách dùng "Marginally" tiếng anh

· Vocabulary

I. Marginally là trạng từ (Adv)

II. Cách dùng

Mang nghĩa "nhẹ, hơi hơi, sương sương"

=by a very small amount

  • The results were marginally above expectations. 
  • marginally better/worse/bigger
  • Revenue of his company rose marginally last year. (IELTS TUTOR giải thích: Năm rồi doanh thu của công ty anh ta đã tăng nhẹ)
  • Brown sugar is only marginally different from white sugar. (IELTS TUTOR giải thích: Đường vàng chỉ khác một chút so với đường trắng)
  •  She felt only marginally better on an emotional level. (IELTS TUTOR giải thích: Cô ấy chỉ cảm thấy tốt hơn ở mức độ tình cảm)
  • Local schools were only marginally affected by the strike. (IELTS TUTOR giải thích: Các trường học địa phương chỉ bị ảnh hưởng rất nhẹ bởi cuộc đình công)
  • The centre part of the butterfly has been shaved for a marginally bigger area. (IELTS TUTOR giải thích: Phần chính giữa con bướm đã được cạo để diện tích lớn hơn đôi chút)

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK