Cách dùng từ "expertise" tiếng anh

· Vocabulary

Bên cạnh phân tích đề thi thật IELTS WRITING TASK 2 dạng Advantages & Disadvantages, IELTS TUTOR phân tích và cung cấp thêm Cách dùng từ "expertise" tiếng anh

I. Expertise là danh từ không đếm được

II. Cách dùng

Mang nghĩa "sự thành thạo; sự tinh thông, chuyên môn"

=a high level of knowledge or skill

IELTS TUTOR lưu ý:

  • pick up/gain/develop expertise
  • expertise in sth
  • specialist/technical/professional expertise
  • engineering/management/design expertise
  • the expertise to do sth

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • I've been in this job for thirty years, and I've picked up a good deal of expertise along the way.
  • He is a logical choice given his expertise in consumer marketing
  • You will need someone with the expertise to handle confusing technical regulations.
  • They need expertise and experience. (IELTS TUTOR giải thích: Họ cần chuyên môn và kinh nghiệm)
  • What is your area of expertise? (IELTS TUTOR giải thích: Bạn chuyên về lĩnh vực nào?)
  • A managerial expertise skill is necessary. (IELTS TUTOR giải thích: Kĩ năng chuyên môn về quản lý rất cần thiết)
  • She has expertise in office computing. (IELTS TUTOR giải thích: Cô ấy có chuyên môn về tin học văn phòng)
  • My area of expertise is marketing. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi chuyên về tiếp thị)

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK