Cách dùng danh từ "railway" tiếng anh

· Cách dùng từ

I. "railway" là danh từ đếm được

II. Cách dùng

1. Mang nghĩa "đường có những đường ray cho tàu hoả chạy ở trên; đường sắt; đường xe lửa"

=the metal track that trains travel on = railroad

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • The path continues along a disused railway. 
  • a railway bridge 
  • a railway station
  • railway under construction (IELTS TUTOR giải thích: đường sắt đang được xây dựng)

2. Mang nghĩa "ngành đường sắt"

=the system of travelling by train, and all the companies, people, and equipment relating to it

IELTS TUTOR lưu ý:

  • the railway or the railways

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  •  We should encourage more people to use the railway. 
  • She’s worked on the railways all her life.
  • to work on /for the railways (IELTS TUTOR giải thích: làm việc ở/cho ngành đường sắt)
  • a network of railways run by the state (IELTS TUTOR giải thích: mạng lưới đường sắt do nhà nước điều hành)

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK