TỪ VỰNG TIẾNG ANH 12 CUNG HOÀNG ĐẠO

· Vocabulary

Bên cạnh hướng dẫn em kĩ thêm cách dùng "downstairs" trong tiếng AnhBài sửa đề thi IELTS WRITING TASK 2 ngày 22/8/2020 của HS đi thi đạt 7.0 writing, IELTS TUTOR sẽ cung cấp cho bạn các từ vững về 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Anh.

  • Horoscope (tử vi) và Astrology (chiêm tinh học) luôn được rất nhiều bạn trẻ quan tâm bởi niềm tin và sự chuẩn đoán khá chính xác về tính cách của mọi người. 
  • Theo nghiên cứu của các nhà chiêm tinh học, một năm có 12 tháng và mặt trời sẽ xoay quanh 1 vòng tròn 360 độ phân chia thành 12 nhánh tương ứng với 12 cung hoàng đạo (horoscope sign) được phân thành các mốc thời gian khác nhau. 

Để hiều hơn về 12 cung hoàng đạo này, hãy cùng xem ngay bài viết dưới đây nhé:

1. 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh

12 cung hoàng đạo bằng tiếng anh

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Bạch Dương - (March 21st – April 20th) - Aries - /’eəri:z/ - Con cừu trắng
  • Kim Ngưu - (April 21st – May 20th) - Taurus - /’tɔ:rəs/ - Con bò vàng
  • Song Tử - (May 21st – June 21st) - Gemini -  /’dʒeminai/ - Hai cậu bé song sinh
  • Cự Giải - (June 22nd – July 22nd) - Cancer - /’kænsə/  - Con cua
  • Sư Tử - (July 23rd – August 23rd)  -  Leo - /’li:ou/ - Con sư tử
  • Xử Nữ - (August 24th – September 23rd) - Virgo  - /’və:gou/ - Trinh nữ
  • Thiên Bình - (September 24th – October 23rd) - Libra - /’li:brə/ - Cái cân
  • Thiên Yết - (October 24th – November 22nd) - Scorpio - /’skɔ:piəs/ - Con bọ cạp
  • Nhân Mã - (November 23rd – December 21st) - Sagittarius  - /,sædʒi’teəriəs/ - Nửa người nửa ngựa
  • Ma Kết - (December 22nd – January 20th) - Capricorn - /’kæprikɔ:n/ - Nửa dê nửa đuôi cá
  • Bảo Bình - (January 21st – February 19th) - Aquarius - /ə’kweəriəs/ -  Người mang bình nước
  • Song Ngư - (February 20th – March 20th) - Pisces -  /’paisi:z/ -  Hai con cá bơi ngược chiều

2. 12 cung hoàng đạo ứng với 4 yếu tố nào?

12 cung hoàng đạo bằng tiếng anh

12 cung hoàng đạo được phân chia tương ứng với 4 yếu tố khác nhau: Nước (Water), Lửa (Fire), Đất (Earth) và Không khí (Air). Ở 4 nhóm yếu tố này sẽ có các tính cách chung nổi bật giữa các cung hoàng đạo với nhau. hãy cùng tìm hiểu xem mình ở nhóm yếu tố nào nhé!

2.1. Nhóm yếu tố 1: Water Signs (Nước)

IELTS TUTOR lưu ý:

Các cung hoàng đạo: Cự Giải, Thiên Yết, Song Ngư

Tính cách chung nổi bật: 

  • Những người có cung hoàng đạo thuộc nhóm yếu tố nước thường rất cảm xúc và nhạy cảm với sự vật và mọi người xung quanh. 
  • Họ cũng rất bí ẩn và có tính trực quan cao, hầu hết các cuộc nói chuyện với những người thuộc nhóm yếu tố này luôn sâu sắc và thân thiết. 
  • Họ sẽ luôn sẵn sàng giúp đỡ những người thân, bạn bè trong lúc khó khăn.

2.2. Nhóm yếu tố 2: Fire Signs (Lửa)

IELTS TUTOR lưu ý:

Các cung hoàng đạo: Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã

Tính cách chung nổi bật: 

  • Những người có cung hoàng đạo thuộc nhóm yếu tố lửa thường rất thông minh và sáng tạo. 
  • Họ luôn có trong mình những ý tưởng hay ho và luôn có kế hoạch hành động để biến ý tưởng thành hiện thực. 
  • Tuy nhiên, họ có tâm trạng thất thường, dễ tức giận cũng dễ dàng tha thứ. 
  • Thứ có trong những người ở nhóm lửa là rất nhiều năng lượng, luôn khám phá mọi thứ. 
  • Cũng do đó mà họ thường trở thành nguồn cảm hứng cho người khác.

2.3. Nhóm yếu tố 3: Earth Signs (Đất)

IELTS TUTOR lưu ý:

Các cung hoàng đạo:  Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết

Tính cách chung nổi bật: 

  • Những người có cung hoàng đạo thuộc nhóm yếu tố đất thường sống thực tế và bảo thủ. 
  • Tuy nhiên, họ không vì vậy mà họ không quan tâm đến ai, họ là những người sống tình cảm và quan tâm một cách thực tế đối với mọi người.
  • Có thể họ không hay bộc lộ tình cảm hay nói những câu thể hiện tình yêu, nhưng họ thể hiện bằng hành động của mình, trung thành, gắn bó và giúp đỡ người thân, bạn bè vượt qua khó khăn.

2.4. Nhóm yếu tố 4: Air Signs (Không khí)

IELTS TUTOR lưu ý:

Các cung hoàng đạo:  Song Tử, Thiên Bình, Bảo Bình

Tính cách chung nổi bật: 

  • Những người có cung hoàng đạo thuộc nhóm yếu tố không khí thường sống công bằng và có xu hướng thiên về xã hội. 
  • Họ luôn thích suy nghĩ và có trí tuệ, họ là những người có khả năng giao tiếp và phân tích tốt. 
  • Do đó các công việc thiện nguyện, xã hội hay xã giao họ đều làm rất tốt. 
  • Những cuộc thảo luận về sách, triết học hay những vấn đề xã hội trong cuộc sống là những thứ sẽ thu hút họ chia sẻ và lắng nghe hàng giờ liền. 
  • Những lời khuyên của nhóm yêu tố không khí đưa ra đôi khi sẽ rất sâu sắc, những đôi khi sẽ chung chung và hời hợt.

3. TÍNH CÁCH ĐẶC TRƯNG CỦA 12 CUNG HOÀNG ĐẠO TIẾNG ANH

12 cung hoàng đạo bằng tiếng anh

IELTS TUTOR còn tổng hợp được một số các từ vựng tiếng anh về điểm mạnh và điểm yếu của 12 cung hoàng đạo, hãy cùng học những từ vựng này nhé!

3.1. Bạch Dương

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Courageous: dũng cảm
  • Determined: quyết tâm
  • Confident: tự tin
  • Enthusiastic: nhiệt tình
  • Optimistic: lạc quan
  • Honest: chân thật

Điểm yếu ( Weaknesses)

  • Impatient: thiếu kiên nhẫn
  • Short-tempered: nóng nảy
  • Impulsive: hấp tấp

3.2. Kim Ngưu

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Reliable: đáng tin cậy
  • Patient: kiên nhẫn
  • Practical: thực tế
  • Devoted: tận tâm
  • Responsible: có trách nhiệm
  • Stable: ổn định

Điểm yếu ( Weaknesses):

  • Stubborn: ngoan cố
  • Possessive: có tính sở hữu

3.3. Song Tử

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Gentle: hòa nhã
  • Affectionate: trìu mến
  • Adaptable: có thể thích nghi
  • Witty: hóm hỉnh
  • Eloquent: có tài hùng biện

Điểm yếu ( Weaknesses)

  • Nervous: lo lắng
  • Inconsistent: không nhất quán, hay thay đổi
  • Indecisive: không quyết đoán

3.4. Cự Giải

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Nurturing: ân cần
  • Frugal: giản dị
  • Cautious: cẩn thận

Điểm yếu ( Weaknesses):

  • Moody: u sầu, ảm đạm
  • Jealous: ghen tuông

3.5. Sư Tử

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Confident: tự tin
  • Independent: độc lập
  • Ambitious: tham vọng

Điểm yếu ( Weaknesses):

  • Bossy: hống hách
  • Vain: hão huyền

3.6. Xử Nữ

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Analytical: thích phân tích
  • Practical: thực tế
  • Precise: tỉ mỉ

Điểm yếu ( Weaknesses):

  • Picky: khó tính
  • Inflexible: cứng nhắc

3.7. Thiên Bình

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Diplomatic: khéo giao thiệp
  • Easy-going: dễ tính, dễ chịu
  • Sociable: hòa đồng

Điểm yếu ( Weaknesses):

  • Inconsistent: không nhất quán, hay thay đổi
  • Unreliable: không đáng tin cậy
  • Superficial: hời hợt

3.8. Thiên Yết

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Passionate: đam mê
  • Resourceful: tháo vát
  • Focused: tập trung

Điểm yếu ( Weaknesses):

  • Narcissistic: tự mãn
  • Manipulative: thích điều khiển người khác
  • Suspicious: hay nghi ngờ

3.9. Nhân Mã

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Optimistic: lạc quan
  • Adventurous: thích phiêu lưu
  • Straightforward: thẳng thắn

Điểm yếu ( Weaknesses):

  • Careless: bất cẩn
  • Reckless: liều lĩnh
  • Irresponsible: vô trách nhiệm

3.10. Ma Kết

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Responsible: có trách nhiệm
  • Disciplined: có kỉ luật
  • Calm: bình tĩnh

Điểm yếu ( Weaknesses):

  • Pessimistic: bi quan
  • Shy: nhút nhát

3.11. Bảo Bình

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Creative: sáng tạo
  • Clever: thông minh
  • Charitable: nhân đạo
  • Friendly: thân thiện

Điểm yếu ( Weaknesses):

  • Aloof: xa cách, lạnh lùng
  • Unpredictable: khó đoán
  • Rebellious: nổi loạn

3.12. Song Ngư

IELTS TUTOR lưu ý:

Điểm mạnh (Strengths):

  • Romantic: lãng mạn
  • Devoted: tận tuỵ
  • Compassionate: đồng cảm, từ bi

Điểm yếu ( Weaknesses):

  • Indecisive: hay do dự
  • Overly-sensitive: quá nhạy cảm
  • Lazy: lười biếng

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK