Cách dùng từ "overwhelm" tiếng anh

· Vocabulary

Bên cạnh phân tích đề thi thật IELTS WRITING TASK 2 dạng Advantages & Disadvantages, IELTS TUTOR phân tích và cung cấp thêm Cách dùng từ "overwhelm" tiếng anh

I. overwhelm là ngoại động từ

II. Nghĩa

1. overwhelm mang nghĩa tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì)

to be too much to deal with

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • to be overwhelmed with inquires (IELTS TUTOR giải thích: bị hỏi dồn dập)
  • We don't want to overwhelm you with requests for information. (IELTS TUTOR giải thích: Chúng tôi không muốn phiền ông về việc yêu cầu thông tin)

2. overwhelm mang nghĩa vùi nát, nghiền nát, đánh bại

(to defeat someone or something by using a lot of force)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • Government troops have overwhelmed the rebels and seized control of the capital.

    3. overwhelm mang nghĩa quá tải (về mặt cảm xúc)

    to cause someone to feel sudden strong emotion

    IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • You should stop and smell the roses because life is short, do not let your troubles overwhelm you. (IELTS TUTOR giải thích: Bạn hãy nghỉ ngơi và thư giãn đi vì cuộc sống ngắn ngủi lắm, đừng để những lo lắng muộn phiền chiếm lấy bạn)
    • They were overwhelmed with/by grief when their baby died. 
    • I was overwhelmed by all the flowers and letters of support I received.

    Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

    >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

    >> IELTS Intensive Listening

    >> IELTS Intensive Reading

    >> IELTS Intensive Speaking

    All Posts
    ×

    Almost done…

    We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

    OK