Cách dùng tính từ "aging" tiếng anh

· Vocabulary

Bên cạnh phương pháp học IELTS Speaking siêu hiệu quả, IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng tính từ "aging" tiếng anh

Mang nghĩa "già đi (nghĩa đen, bóng)

=becoming older, and not as modern or powerful as before

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • an aging market/customer/population 
  • The agency is showing all the signs of an ageing company whose growth is too dependent on buying market size.
  • Oil companies are particularly concerned about their aging fleet of deep-water rigs.
  • An aging skin needs daily care. (IELTS TUTOR giải thích: Làn da lão hóa cần được chăm sóc hàng ngày)

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK